còn lại
Định nghĩa
Động từ:
- Vẫn tồn tại, vẫn có sau một quá trình: Chỉ trạng thái của một người, vật, hoặc sự việc vẫn ở đó sau khi một phần đã bị lấy đi, sử dụng hết, hoặc biến mất.
- Là phần chưa dùng đến, chưa xảy đến: Chỉ phần còn sót lại, phần chưa được đề cập hoặc xử lý.
Tính từ:
- Thuộc về phần sót lại, phần chưa dùng: Dùng để mô tả những thứ còn tồn tại sau một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Sau trận lụt, chỉ còn lại vài ngôi nhà nguyên vẹn. (Sau trận lụt, chỉ một vài ngôi nhà vẫn tồn tại nguyên vẹn.)
- Mọi người đã về hết, chỉ còn lại tôi ở văn phòng. (Mọi người đã về hết, chỉ có tôi vẫn ở lại văn phòng.)
Tính từ:
- Anh ấy dùng số tiền còn lại để mua sách. (Anh ấy dùng số tiền vẫn còn có để mua sách.)
- Phần bánh còn lại được cất vào tủ lạnh. (Phần bánh chưa ăn hết được cất vào tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"những gì còn lại": dùng để chỉ toàn bộ phần sót lại, phần dư thừa.
- Những gì còn lại sau vụ cháy chỉ là đống tro tàn. (Toàn bộ thứ tồn tại sau vụ cháy chỉ là đống tro tàn.)
"còn lại hay không": dùng trong câu hỏi để xác định sự tồn tại.
- Trong tủ còn lại chút thức ăn nào không? (Trong tủ có còn chút thức ăn nào không?)
Biến thể và từ gần giống
Sót lại (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc còn lại một cách tình cờ hoặc ít ỏi sau một quá trình.
- Chỉ sót lại vài quả táo trong giỏ. (Chỉ còn lại vài quả táo trong giỏ.)
Dư lại (động từ): thường dùng cho vật chất, chỉ phần còn thừa sau khi đã sử dụng.
- Sau bữa tiệc, thức ăn dư lại rất nhiều. (Sau bữa tiệc, thức ăn còn thừa lại rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Tồn tại: tiếp tục có, tiếp tục sống (thường dùng cho sự vật, khái niệm trừu tượng).
- Ở lại: tiếp tục ở một nơi nào đó (thường dùng cho người).
Các cụm từ liên quan
Để lại: hành động làm cho một thứ gì đó còn tồn tại ở nơi hoặc trong tình trạng nào đó.
- Ông ấy để lại một khối tài sản lớn. (Ông ấy làm cho một khối tài sản lớn còn tồn tại.)
Lưu lại: ở lại một nơi trong một thời gian ngắn, hoặc giữ lại làm kỷ niệm.
- Cô ấy lưu lại thành phố thêm vài ngày. (Cô ấy ở lại thành phố thêm vài ngày.)
Thành ngữ liên quan
"Còn nước còn tát": thể hiện sự cố gắng đến cùng với những gì còn lại dù rất ít ỏi.
- Dù khó khăn, nhưng còn nước còn tát, chúng tôi sẽ không bỏ cuộc. (Dù khó khăn, nhưng vẫn còn cơ hội thì cố gắng, chúng tôi sẽ không bỏ cuộc.)
"Còn da lông mọc, còn chồi nảy cây": ý nói còn sống là còn hy vọng, còn cơ hội phục hồi.
- Đừng nản lòng, còn da lông mọc, còn chồi nảy cây mà. (Đừng nản lòng, vẫn còn cơ hội mà.)